| Vietnamese |
không khí
|
| English | Natmosphere |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ô nhiễm không khí
|
| English | Nair pollution |
| Example |
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
The city has air pollution.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
không khí lạnh
|
| English | Ncold air |
| Example |
Không khí lạnh tràn về miền Bắc.
Cold air comes to the north.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
máy lọc không khí
|
| English | Nair purifie |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | bầu không khí |
| English | Phraseatmosphere |
| Example |
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
The atmosphere in the stadium was very lively with cheers.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.